Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ领导 có thể là danh từ (người lãnh đạo) hoặc động từ (hành động lãnh đạo). Là danh từ, nó chỉ người đứng đầu trong tổ chức; là động từ, nó có nghĩa dẫn dắt, chỉ đạo someone làm something. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 老板 hoặc 上司 thay cho 领导.
Câu ví dụ
- 我们的领导非常有经验。
- 老师领导我们完成了这个项目。
Kết hợp thường gặp
- 领导能力
- 领导团队
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.