Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ chức vụ người đứng đầu hoặc làm động từ chỉ hành động dẫn dắt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lĩnh đạo
Từng chữ
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
- 导đạodẫn, đưa; chỉ đạo
Tầng từ vựng
领导 có thể là danh từ (người lãnh đạo) hoặc động từ (hành động lãnh đạo). Là danh từ, nó chỉ người đứng đầu trong tổ chức; là động từ, nó có nghĩa dẫn dắt, chỉ đạo someone làm something. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 老板 hoặc 上司 thay cho 领导.
Câu ví dụ
- 我们的领导非常有经验。
- 老师领导我们完成了这个项目。
Kết hợp thường gặp
- 领导能力
- 领导团队
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.