Chủ đề · HSK 5
Việc kinh doanh
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
建立jiàn*lìxây dựng, tạo ra合同hé*tonghợp đồng办理bàn*lǐxử lý合作hé*zuòhợp tác伙伴huǒ*bànđối tác, bạn đồng hành领导lǐng*dǎolãnh đạo; dẫn dắt名片míng*piàndanh thiếp企业qǐ*yèdoanh nghiệp输入shū*rùnhập khẩu主人zhǔ*rénchủ nhân总裁zǒng*cáichủ tịch谈判tán*pànđàm phán成立chéng*lìthành lập利益lì*yìlợi ích签字qiān*zìký tên损失sǔn*shīmất mát缩短suō*duǎncắt giảm财产cái*chǎntài sản出席chū*xítham dự计算jì*suàntính toán赔偿péi*chángbồi thường; đền bù配合pèi*héphối hợp中介zhōng*jièđại lý利用lì*yòngsử dụng确认què*rènxác nhận咨询zī*xúntư vấn组合zǔ*hékết hợp方案fāng'àndự án, kịch bản老板lǎo*bǎnông chủ投资tóu*zīđầu tư争论zhēng*lùntranh luận; cuộc tranh luận把握bǎ*wònắm bắt有利yǒu*lìcó lợi保险bǎo*xiǎnbảo hiểm