Từ vựng tiếng Trung
què*rèn

Nghĩa tiếng Việt

xác nhận

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 确: Chữ này gồm bộ '石' (đá) và '角' (góc), gợi ý một cái gì đó chắc chắn như đá.
  • 认: Chữ này gồm bộ '讠' (lời nói) và '忍' (nhẫn), hàm ý việc nhận thức thường dựa trên lời nói và sự nhẫn nại.

确认: Xác nhận, thể hiện hành động xác minh hoặc thừa nhận điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

确认quèrèn

xác nhận

确实quèshí

thật sự

准确zhǔnquè

chính xác