Chủ đề · New HSK 4
Thông tin
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
记载jì*zǎighi chép资料zī*liàotài liệu, dữ liệu秘密mì*mìbí mật符号fú*hàoký hiệu包含bāo*hánbao gồm抄写chāo*xiěsao chép填tiánđiền vào采访cǎi*fǎngphỏng vấn反映fǎn*yìngbáo cáo描述miáo*shùmiêu tả列入liè*rùbao gồm trong danh sách主题zhǔ*tíchủ đề分布fēn*bùphân phối统计tǒng*jìthống kê汇报huì*bàobáo cáo通知书tōng*zhī*shūthông báo转告zhuǎn*gàochuyển lời确认què*rènxác nhận含量hán*liànghàm lượng征求zhēng*qiútìm kiếm含义hán*yìhàm ý, ý nghĩa包括bāo*kuòbao gồm平均píng*jūntrung bình; bình quân关guānliên hệ参考cān*kǎotham khảo号码hào*mǎSố保密bǎo*mìbảo mật标志biāo*zhìbiểu tượng; tượng trưng细节xì*jiéchi tiết密mìbí mật密码mì*mǎmật khẩu抄chāochép, phiên âm描写miáo*xiěmô tả形容xíng*róngmiêu tả流传liú*chuánlan truyền