Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để liệt kê các thành phần cấu thành, tân ngữ đi sau thường là danh sách cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bao quát
Từng chữ
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
- 括quátbao quát; buộc lại, bó lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个价格包括了所有的费用。
Mức giá này đã bao gồm tất cả các chi phí.
- 我们班的学生包括来自很多国家的人。
Học sinh lớp chúng tôi bao gồm những người đến từ nhiều quốc gia.
- 幸福的生活包括健康的身体和快乐的心情。
Cuộc sống hạnh phúc bao gồm cơ thể khỏe mạnh và tâm trạng vui vẻ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.