Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ tài liệu, dữ liệu dùng cho nghiên cứu, học tập, hoặc công việc. Trong bối cảnh hiện đại, '资料' có thể là cả tài liệu giấy và kỹ thuật số.
Câu ví dụ
- 请准备相关资料
Vui lòng chuẩn bị tài liệu liên quan
- 我需要一些学习资料
Tôi cần một số tài liệu học tập
- 这些资料很有用
Những tài liệu này rất hữu ích
- 我们需要收集更多资料
Chúng ta cần thu thập thêm tài liệu
Kết hợp thường gặp
- 学习资料
tài liệu học tập
- 相关资料
tài liệu liên quan
- 数据资料
dữ liệu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.