Từ vựng tiếng Trung
zī*liào资
料
Nghĩa tiếng Việt
tài liệu, dữ liệu
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
资
Bộ: 贝 (vỏ sò)
13 nét
料
Bộ: 米 (gạo)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '资' có bộ '贝' thường liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản, kết hợp với phần '次' (thứ tự) để chỉ sự đầu tư hoặc nguồn lực.
- Chữ '料' có bộ '米' thể hiện vật liệu hoặc nguyên liệu, kết hợp với phần '斗' (đấu) chỉ sự đo lường hoặc chuẩn bị.
→ Từ '资料' có nghĩa là tài liệu hoặc tư liệu, thường chỉ các thông tin hoặc dữ liệu đã được sắp xếp và lưu trữ.
Từ ghép thông dụng
数据资料
dữ liệu thông tin
背景资料
thông tin nền
参考资料
tài liệu tham khảo