Từ vựng tiếng Trung
zī*liào

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu, dữ liệu

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

13 nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ tài liệu, dữ liệu dùng cho nghiên cứu, học tập, hoặc công việc. Trong bối cảnh hiện đại, '资料' có thể là cả tài liệu giấy và kỹ thuật số.

Câu ví dụ

  • 请准备相关资料Qǐng zhǔnbèi xiāngguān zīliào thanh 3

    Vui lòng chuẩn bị tài liệu liên quan

  • 我需要一些学习资料Wǒ xūyào yīxiē xuéxí zīliào thanh 3

    Tôi cần một số tài liệu học tập

  • 这些资料很有用Zhèxiē zīliào hěn yǒuyòng thanh 4

    Những tài liệu này rất hữu ích

  • 我们需要收集更多资料Wǒmen xūyào shōují gèng duō zīliào thanh 3

    Chúng ta cần thu thập thêm tài liệu

Kết hợp thường gặp

  • 学习资料xuéxí zīliào thanh 2

    tài liệu học tập

  • 相关资料xiāngguān zīliào thanh 1

    tài liệu liên quan

  • 数据资料shùjù zīliào thanh 4

    dữ liệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.