Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từDùng cho câu chuyện, truyền thuyết, kiến thức, tác phẩm văn hóa... được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác hoặc lan rộng trong cộng đồng.
Câu ví dụ
- 这个故事流传了很久
câu chuyện này được truyền lại từ lâu
- 这首歌在民间流传
bài hát này lan truyền trong dân gian
- 流传至今
lưu truyền cho đến ngày nay
Kết hợp thường gặp
- 流传下来
được truyền lại
- 广为流传
lan truyền rộng rãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.