Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang nghĩa đánh dấu, làm cột mốc đánh dấu một giai đoạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu chí
Từng chữ
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 志chíghi chép; văn ký sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ biểu tượng trừu tượng hoặc biển báo thực tế.
Câu ví dụ
- 这是城市的标志
Đây là biểu tượng của thành phố
- 注意交通标志
Chú ý biển báo giao thông
- 成功的标志
dấu hiệu thành công
- 标志性建筑
tòa nhà biểu tượng
Kết hợp thường gặp
- 标志
biểu tượng/ký hiệu
- 交通标志
biển báo giao thông
- 标志性
đặc trưng/biểu tượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.