Chủ đề · HSK 5
Thông tin
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
描写miáo*xiěmô tả明确míng*quèrõ ràng và dứt khoát; làm rõ体会tǐ*huìhiểu叙述xù*shùmô tả疑问yí*wènnghi ngờ应用yìng*yòngáp dụng用途yòng*túsử dụng主张zhǔ*zhāngquan điểm总共zǒng*gòngtất cả综合zōng*hétóm tắt, thống nhất表明biǎo*míngbày tỏ, làm rõ称呼chēng*huxưng hô所谓suǒ*wèicái gọi là细节xì*jiéchi tiết显然xiǎn*ránrõ ràng主观zhǔ*guānchủ quan建议jiàn*yìđề nghị; đề xuất分析fēn*xīphân tích缩小suō*xiǎothu hẹp提问tí wènđặt câu hỏi涨zhǎngtăng比例bǐ*lìtỷ lệ强调qiáng*diàonhấn mạnh效率xiào*lǜhiệu suất标志biāo*zhìbiểu tượng; tượng trưng评价píng*jiàđánh giá稳定wěn*dìngổn định; làm ổn định无数wú*shùvô số程度chéng*dùmức độ成分chéng*fènthành phần分别fēn*biésự khác biệt显示xiǎn*shìhiển thị结合jié*hékết hợp传递chuán*dìtruyền đạt, giao平均píng*jūntrung bình; bình quân客观kè*guānkhách quan浏览liú*lǎnduyệt表现biǎo*xiànthể hiện形容xíng*róngmiêu tả结论jié*lùnkết luận