Từ vựng tiếng Trung
fēn*bié分
别
Nghĩa tiếng Việt
sự khác biệt
2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
别
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '分' có bộ '刀' (dao) và phần trên là '八' (tám), tượng trưng cho việc cắt, chia ra.
- Chữ '别' có bộ '刂' (dao) và phần bên trái là '另', mang ý nghĩa phân biệt, khác biệt.
→ Phân biệt, chia tách.
Từ ghép thông dụng
分别
phân biệt, riêng rẽ
分开
chia ra, tách rời
区别
khác biệt, phân biệt