Chủ đề · Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ)
Cuộc đời (人生)
38 từ vựng · 38 có audio
Tiến độ học0/38 · 0%
分fēnsự khác biệt; phân biệt错过cuò*guòbỏ lỡ分别fēn*biésự khác biệt迷míbối rối; bị bối rối姑娘gū*niangcô gái敲qiāogõ妻子qī*zivợ仍然réng*ránvẫn研究yán*jiūnghiên cứu哲学zhé*xuétriết học精神jīng*shéntinh thần坏处huài*chuđiều xấu列lièhàng复杂fù*záphức tạp结论jié*lùnkết luận选择xuǎn*zéchọn; lựa chọn面前miàn*qiántrước mặt经历jīng*lìtrải nghiệm娶qǔcưới挡dǎngchặn几乎jī*hūhầu như相信xiāng*xìntin tưởng临línsắp所有suǒ*yǒutất cả段duànđoạn犹豫yóu*yùdo dự追求zhuī*qiútheo đuổi消息xiāo*xitin tức塌tāsụp đổ叹气tàn*qìthở dài怀疑huái*yínghi ngờ抢qiǎngcướp冒险mào*xiǎnphiêu lưu竟然jìng*ránkhông ngờ哲学家zhé*xué*jiāNhà triết học.重病zhòng*bìngBệnh nặng, bệnh hiểm nghèo.痘dòuĐậu (bệnh đậu mùa, mụn nhọt, nốt sần).万幸wàn*xìngMay mắn thay, may mắn tột cùng, thật may mắn.