Từ vựng tiếng Trung
miàn*qián

Nghĩa tiếng Việt

trước mặt

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bộ: (đao)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '面' có nghĩa là 'mặt' hoặc 'bề mặt'.
  • Chữ '前' được tạo thành từ bộ '刂' (đao) và phần trên là '月' (nguyệt) và '止' (chỉ), thường mang ý nghĩa hướng về phía trước.

Cụm từ '面前' có nghĩa là 'trước mặt'.

Từ ghép thông dụng

面包miànbāo

bánh mì

面条miàntiáo

mì sợi

面试miànshì

phỏng vấn