Chủ đề · New HSK 2
Hướng
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
西方xī*fāngphía tây; phương tây里头lǐ*toubên trong对面duì*miànđối diện向xiànghướng về南方nán*fāngmiền Nam方向fāng*xiànghướng北方běi*fāngphía bắc东南dōng*nánđông nam站住zhàn*zhudừng lại西南xī*nánTây Nam到处dào*chùkhắp nơi往wǎngđến, hướng tới面前miàn*qiántrước mặt东北Dōng*běiĐông Bắc东方dōng*fāngphương đông西北xī*běitây bắc路边lù*biānlề đường一直yī*zhíthẳng边biānbên