Từ vựng tiếng Trung
xī*nán西
南
Nghĩa tiếng Việt
Tây Nam
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
西
Bộ: 西 (phía tây)
6 nét
南
Bộ: 十 (số mười)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '西' có hình dạng giống như một cái túi, biểu thị hướng tây.
- Chữ '南' có bộ '十' ở phía trên và '冂' ở phía dưới, gợi nhớ đến hình ảnh của một khu vực bốn phía.
→ 西南 có nghĩa là 'phía tây nam'.
Từ ghép thông dụng
西瓜
dưa hấu
西方
phương tây
南方
phương nam