Từ vựng tiếng Trung
xī*guā西
瓜
Nghĩa tiếng Việt
dưa hấu
2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
西
Bộ: 西 (phía tây)
6 nét
瓜
Bộ: 瓜 (quả bầu)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '西' có nghĩa là phía tây, thường liên quan đến hướng hoặc vị trí địa lý.
- Chữ '瓜' có nghĩa là quả bầu, mô tả hình dạng tròn và dày của một số loại trái cây.
→ 西瓜 có nghĩa là dưa hấu, một loại trái cây phổ biến có hình tròn và thường được ăn vào mùa hè.
Từ ghép thông dụng
西方
phía tây
西安
Tây An, một thành phố ở Trung Quốc
南瓜
bí ngô