Chủ đề · YCT 3
Đồ ăn và đồ uống
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
包子bāo*zibánh bao菜càimón ăn菜càirau饭馆fàn*guǎnnhà hàng果汁guǒ*zhīnước ép trái cây好吃hǎo*chīngon (về đồ ăn)喝hēuống鸡蛋jī*dàntrứng gà咖啡kā*fēicà phê米饭mǐ*fàncơm面包miàn*bāobánh mì面条miàn*tiáomì香蕉xiāng*jiāochuối饱bǎono杯子bēi*zicốc茶chátrà吃chīăn饿èđói饺子jiǎo*zihá cảo牛奶niú*nǎisữa苹果píng*guǒtáo水果shuǐ*guǒtrái cây西瓜xī*guādưa hấu羊肉yáng*ròuthịt cừu