Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ uống như 喝, đi kèm lượng từ 杯
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quả trấp
Từng chữ
- 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
- 汁trấphoà hợp; giúp đỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa果汁 là danh từ chỉ nước ép từ trái cây. 果 (quả) nghĩa là trái cây; 汁 (trấp) nghĩa là nước, dịch. Từ này dùng cho các loại nước trái cây ép.
Câu ví dụ
- 我喜欢喝新鲜果汁。
Tôi thích uống nước ép trái cây tươi.
- 这是新鲜苹果汁。
Đây là nước táo tươi.
- 夏天喝果汁很解渴。
Mùa hè uống nước ép trái cây rất giải khát.
Kết hợp thường gặp
- 橙汁
- 苹果汁
- 鲜果汁
- 喝果汁
- 果汁饮料
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.