Chủ đề · YCT 4
Đồ ăn và đồ uống
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
饱bǎono包子bāo*zibánh bao杯子bēi*zicốc饼干bǐng*gānbánh quy冰激凌bīng*jī*língkem菜càimón ăn菜càirau菜单cài*dānthực đơn茶chátrà蛋糕dàn*gāobánh果汁guǒ*zhīnước ép trái cây鸡蛋jī*dàntrứng gà饺子jiǎo*zihá cảo盘子pán*ziđĩa渴kěkhát饿èđói好吃hǎo*chīngon (về đồ ăn)咖啡kā*fēicà phê烤鸭kǎo yāvịt quay筷子kuài*ziđũa辣làcay梨líquả lê米饭mǐ*fàncơm面包miàn*bāobánh mì面条miàn*tiáomì牛奶niú*nǎisữa啤酒pí*jiǔbia苹果píng*guǒtáo葡萄pú*taonho巧克力qiǎo*kè*lìsô cô la水果shuǐ*guǒtrái cây糖tángđường, kẹo汤tāngcanh, súp甜tiánngọt西瓜xī*guādưa hấu西红柿xī*hóng*shìcà chua香蕉xiāng*jiāochuối羊肉yáng*ròuthịt cừu饮料yǐn*liàođồ uống服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ