Nghĩa tiếng Việt
chè
Âm Hán Việt
trà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 9 nét
茶 = 艹 (bộ Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + phần dưới (gốc 余, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo cho biết đây là một loại cây.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ đồ uống, thường làm tân ngữ cho động từ uống hoặc pha.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐồ uống trà. Trong tiếng TQ, 茡 bao gồm các loại: 绿茶 (trà xanh), 红茶 (trà đỏ, tiếng Anh gọi black tea), 乌龙茶 (trà ô long). 在 văn hóa TQ, 茶 是 văn hóa quan trọng.
- /chá/trà
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Trà" — một loại cây cỏ (艹) lá pha nước uống; 茶 chính là "trà".
Gương Hán-Việt
"trà" trong "trà đạo" (茶道), "hồng trà" (红茶)
Mở khoá kiến thức
Biết 茶 mở khoá "trà sữa" (奶茶), "trà xanh" (绿茶), "lá trà" (茶叶).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 茶 là chữ hình thanh ghép 艸 (艹, cây cỏ) làm phần nghĩa và 余 làm phần âm. Chữ là biến thể đồ hoạ của chữ cổ 荼 (cây đắng) dùng để chỉ "trà" trong thư tịch cổ điển. Bộ thảo cho biết đây là một loại cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢喝茶。
Tôi thích uống trà.
- 请给我一杯茶。
Xin cho tôi một tách trà.
- 这是绿茶。
Đây là trà xanh.
- 她爱喝奶茶。
Cô ấy thích uống trà sữa.
- 我喜欢喝茶
Tôi thích uống trà
- 请喝茶
Xin mời uống trà
- 中国茶
trà Trung Hoa
- 绿茶
trà xanh
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.