Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
chá

Nghĩa tiếng Việt

cọng, gốc rạ; vụ, lứa; tóc, râu ngắn và cứng

Âm Hán Việt

tra

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 茬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

茬 thuộc bộ 艹 (thảo — cây cỏ). Anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Chữ có bộ 艹 biểu nghĩa liên quan đến thực vật, còn phần còn lại biểu âm chá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường dùng làm lượng từ để chỉ vụ mùa, lứa cây trồng hoặc đợt công việc liên tiếp.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": cây (艹 — thảo) bị tra vào đất — gốc rạ 茬 còn sót lại sau khi gặt.

Gương Hán-Việt

tra trong 头茬 (đầu tra — vụ đầu tiên), 换茬 (hoán tra — luân canh)

Mở khoá kiến thức

Biết 茬 mở khoá từ nông nghiệp 茬口 (luân canh), 换茬 (thay đổi cây trồng), 头茬 (vụ đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không có nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 茬. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo — cây cỏ). Nghĩa gốc là gốc rạ, cọng cứng còn lại sau khi gặt lúa; mở rộng sang 'vụ, lứa' (một 茬 lúa — một vụ lúa) và tóc, râu ngắn cứng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Mài thanh 4chá thanh 2hái thanh 2liú thanh 2zài thanh 4tián thanh 2lǐ. thanh 3

    Gốc rạ lúa mì vẫn còn ở trên ruộng.

  • 今年种了两茬蔬菜。Jīnnián zhòng le liǎng chá shūcài. thanh 1

    Năm nay trồng được hai vụ rau.

  • 他的胡茬很扎手。Tā de húchá hěn zhā shǒu. thanh 1

    Râu ngắn cứng của anh ấy rất xước tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹 và âm gần chá/chá, hình dạng tương tự

  • cùng âm chā/chá, dễ nhầm khi gõ pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.