Từ vựng tiếng Trung
chá

Nghĩa tiếng Việt

cọng, gốc rạ; vụ, lứa; tóc, râu ngắn và cứng

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茬 thuộc bộ 艹 (thảo — cây cỏ). Anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Chữ có bộ 艹 biểu nghĩa liên quan đến thực vật, còn phần còn lại biểu âm chá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": cây (艹 — thảo) bị tra vào đất — gốc rạ 茬 còn sót lại sau khi gặt.

Gương Hán-Việt

tra trong 头茬 (đầu tra — vụ đầu tiên), 换茬 (hoán tra — luân canh)

Mở khoá kiến thức

Biết 茬 mở khoá từ nông nghiệp 茬口 (luân canh), 换茬 (thay đổi cây trồng), 头茬 (vụ đầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không có nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 茬. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo — cây cỏ). Nghĩa gốc là gốc rạ, cọng cứng còn lại sau khi gặt lúa; mở rộng sang 'vụ, lứa' (một 茬 lúa — một vụ lúa) và tóc, râu ngắn cứng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麦茬还留在田里。Mài chá hái liú zài tián lǐ. thanh 4

    Gốc rạ lúa mì vẫn còn ở trên ruộng.

  • 今年种了两茬蔬菜。Jīnnián zhòng le liǎng chá shūcài. thanh 1

    Năm nay trồng được hai vụ rau.

  • 他的胡茬很扎手。Tā de húchá hěn zhā shǒu. thanh 1

    Râu ngắn cứng của anh ấy rất xước tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹 và âm gần chá/chá, hình dạng tương tự

  • cùng âm chā/chá, dễ nhầm khi gõ pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.