Từ vựng tiếng Trung
chá

Nghĩa tiếng Việt

xem kỹ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

察 = 宀 (Miên: mái nhà) + 祭 (Sái, biểu âm); chữ hình thanh.

Hán-Việt: sát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sát": mái nhà 宀 che lễ cúng 祭 — soi xét tỉ mỉ từng chi tiết, đó là quan sát.

Gương Hán-Việt

sát trong "quan sát" 觀察, "thám sát" 偵察

Mở khoá kiến thức

Biết 察 mở khoá nhóm từ quan sát, kiểm tra: 观察, 警察, 考察, 检察.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

察 seal 1察 seal 2
Tiểu triện
察 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chú 察 = 宀 + 祭 (ls=psc, c1=s c2=p) — 宀 cho nghĩa 'trong nhà', 祭 cho âm. Nghĩa gốc 'tế tự trong nhà rất kỹ lưỡng', mở rộng thành 'xem xét, kiểm tra, quan sát kỹ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请仔细观察这张图。qǐng zǐ xì guān chá zhè zhāng tú. thanh 3

    Hãy quan sát kỹ bức ảnh này.

  • 警察来到了现场。jǐng chá lái dào le xiàn chǎng. thanh 3

    Cảnh sát đã đến hiện trường.

  • 他被派去考察。tā bèi pài qù kǎo chá. thanh 1

    Anh ấy được cử đi khảo sát.

  • 视察组明天到。shì chá zǔ míng tiān dào. thanh 4

    Đoàn thị sát mai đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cā, dễ nhầm khi viết phần dưới

  • cùng âm chá, dễ nhầm 'tra' với 'sát'

  • là phần biểu âm; viết thiếu 宀 thành chữ 祭

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.