Nghĩa tiếng Việt
xem kỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
察 = 宀 (Miên: mái nhà) + 祭 (Sái, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: sát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sát": mái nhà 宀 che lễ cúng 祭 — soi xét tỉ mỉ từng chi tiết, đó là quan sát.
Gương Hán-Việt
sát trong "quan sát" 觀察, "thám sát" 偵察
Mở khoá kiến thức
Biết 察 mở khoá nhóm từ quan sát, kiểm tra: 观察, 警察, 考察, 检察.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 察 = 宀 + 祭 (ls=psc, c1=s c2=p) — 宀 cho nghĩa 'trong nhà', 祭 cho âm. Nghĩa gốc 'tế tự trong nhà rất kỹ lưỡng', mở rộng thành 'xem xét, kiểm tra, quan sát kỹ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请仔细观察这张图。
Hãy quan sát kỹ bức ảnh này.
- 警察来到了现场。
Cảnh sát đã đến hiện trường.
- 他被派去考察。
Anh ấy được cử đi khảo sát.
- 视察组明天到。
Đoàn thị sát mai đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.