Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từTrang trọng, dùng trong ngữ cảnh công việc, học thuật, ngoại giao. Chỉ việc đi đến nơi để quan sát, nghiên cứu tình hình thực tế.
Câu ví dụ
- 专家去农村考察情况。
- 我们需要考察这个项目的可行性。
Kết hợp thường gặp
- 考察团
- 实地考察
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.