Chủ đề · New HSK 4
tư duy
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
看来kàn*láidường như考虑kǎo*lǜxem xét眼里yǎn*lǐtrong mắt挑选tiāo*xuǎnchọn lọc考察kǎo*cháquan sát và nghiên cứu专心zhuān*xīnchuyên tâm方案fāng'àndự án, kịch bản选择xuǎn*zéchọn; lựa chọn答案dá'àncâu trả lời预测yù*cèdự đoán了解liǎo*jiěhiểu rõ测cèphỏng đoán概括gài*kuòkhái quát对比duì*bǐtương phản思考sī*kǎonghĩ sâu sắc, cân nhắc综合zōng*hétóm tắt, thống nhất结论jié*lùnkết luận收回shōu*huílấy lại怀疑huái*yínghi ngờ梦想mèng*xiǎngmơ ước想象xiǎng*xiàngtưởng tượng; sự tưởng tượng梦mènggiấc mơ定dìngquyết định没想到méi xiǎng*dàobất ngờ讲究jiǎng*jiùchú ý梦见mèng*jiànmơ về做梦zuò*mèngcó một giấc mơ原则yuán*zénguyên tắc