Từ vựng tiếng Trung
sī*kǎo思
考
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ sâu sắc, cân nhắc
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
思
Bộ: 心 (trái tim, tâm trí)
9 nét
考
Bộ: 耂 (già)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 思: Kết hợp giữa '田' (ruộng) và '心' (tâm trí), biểu thị ý nghĩa suy nghĩ từ tâm trí như là một cánh đồng rộng lớn.
- 考: Bao gồm '耂' (người già) và '丂', biểu thị hành động suy nghĩ, cân nhắc kỹ càng như người già có nhiều kinh nghiệm.
→ Từ '思考' có nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc.
Từ ghép thông dụng
思考
suy nghĩ
思维
tư duy
思想
tư tưởng