Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

quyết định

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, chỗ ở)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '定' bao gồm phần '宀' ở trên, tượng trưng cho mái nhà, thể hiện sự ổn định, an toàn.
  • Phần dưới là chữ '正', có nghĩa là đúng đắn, chính xác.

Chữ '定' mang ý nghĩa ổn định, xác định, theo ngữ cảnh là quyết định, gắn kết với khái niệm ổn định trong mái nhà và sự đúng đắn.

Từ ghép thông dụng

决定juédìng

quyết định

一定yīdìng

nhất định, chắc chắn

稳定wěndìng

ổn định