Từ vựng tiếng Trung
yī*dìng一
定
Nghĩa tiếng Việt
nhất định
2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' là một nét ngang duy nhất, biểu thị cho số 'một' hoặc ý nghĩa cơ bản, đơn giản.
- Chữ '定' có bộ '宀' biểu thị cho mái nhà, kết hợp với bộ phận còn lại biểu thị cho sự ổn định dưới một mái nhà.
→ Ý nghĩa tổng thể là 'chắc chắn' hoặc 'nhất định', thể hiện sự ổn định và quyết đoán trong một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
一定
nhất định
一定程度
một mức độ nhất định
一定要
phải, nhất định phải