Chủ đề · New HSK 2
Từ chức năng
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
就要jiù*yàosắp以外yǐ*wàibên ngoài也许yě*xǔcó lẽ差不多chà*bu*duōgần như, hầu như得deđược的话de*huànếu越yuèvượt quá越来越yuè*lái*yuècàng ngày càng过guòđã qua才cáichỉ靠kàophụ thuộc vào啊aa成chéngtrở thành更gènghơn其中qí*zhōngtrong số đó不要bù*yàokhông快要kuài*yàosắp一定yī*dìngnhất định离lítừ对duìđối với正是zhèng*shìchính xác là又yòumột lần nữa不一定bù yī*dìngkhông nhất thiết不如bù*rúkhông bằng为wèicho经过jīng*guòđi qua; trải qua; thông qua不行bù*xíngkhông được完wánhoàn thành什么样shén*me*yàngloại gì?怎么样zěn*me*yàngThế nào?为什么wèi*shén*metại sao怎样zěn*yàngnhư thế nào?只要zhǐ*yàomiễn là