Từ vựng tiếng Trung
zěn*yàng

Nghĩa tiếng Việt

như thế nào?

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 怎: Ký tự này bao gồm bộ '心' (trái tim) và bộ '𠂉', thường chỉ cảm xúc hoặc cách thức
  • 样: Ký tự này bao gồm bộ '木' (cây, gỗ) và bộ '羊' (con dê), thường được liên tưởng đến hình thức hoặc mẫu

Chữ '怎样' có nghĩa là 'như thế nào', diễn tả cách thức hoặc hình thức của sự việc.

Từ ghép thông dụng

怎么样zěnme yàng

như thế nào

zěnyàngzuò

làm như thế nào

zěnyàngshuō

nói như thế nào