Từ vựng tiếng Trung
de*huà的
话
Nghĩa tiếng Việt
nếu
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
的
Bộ: 白 (trắng)
8 nét
话
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 的: Từ này có thành phần chính là '白' (trắng), thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mô tả.
- 话: Từ này có thành phần '讠', biểu thị liên quan đến lời nói, và '舌', biểu thị cái lưỡi.
→ 的: chỉ sự sở hữu; 话: lời nói.
Từ ghép thông dụng
说话
nói chuyện
电话
điện thoại
神话
thần thoại