Từ vựng tiếng Trung
shén*me*yàng什
么
样
Nghĩa tiếng Việt
loại gì?
3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
什
Bộ: 亻 (người)
4 nét
么
Bộ: 丶 (chấm)
3 nét
样
Bộ: 木 (cây)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘什’ có bộ nhân đứng (亻) chỉ người hoặc sự việc liên quan đến người.
- ‘么’ là một chữ đơn giản thường dùng trong tổ hợp từ chỉ sự vật hoặc sự việc.
- ‘样’ có bộ mộc (木) chỉ sự liên quan đến vật chất hoặc hình dạng.
→ ‘什么样’ có nghĩa là hỏi về hình dạng hoặc loại hình của một sự vật nào đó.
Từ ghép thông dụng
什么
gì
样子
hình dáng
什么样子
hình dáng như thế nào