Từ vựng tiếng Trung
bù不
yī*dìng一
定
Nghĩa tiếng Việt
không nhất thiết
3 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Chữ này có bộ '一' (một) và có nghĩa là không. Nó biểu thị sự phủ định.
- 定: Chữ này có bộ '宀' (mái nhà) kết hợp với chữ '正' (chính xác). Nó mang ý nghĩa ổn định, cố định, chỉ sự chắc chắn.
→ 不一定: Chưa chắc, không nhất định, có thể không như vậy.
Từ ghép thông dụng
不可能
không thể nào
不舒服
không thoải mái
不高兴
không vui