Từ vựng tiếng Trung
zěn*me*yàng

Nghĩa tiếng Việt

Thế nào?

3 chữ22 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 字 '怎' có bộ '心' biểu thị cảm xúc hoặc suy nghĩ, với phần trên là '乍' gợi ý sự bất ngờ.
  • 字 '么' có bộ '丿' rất đơn giản, thường dùng để chỉ định hoặc nhấn mạnh.
  • 字 '样' có bộ '木' biểu thị vật liệu hoặc hình dạng, với phần trên là '羊' biểu thị cụ thể hóa.

组合 '怎么样' thường được dùng để hỏi về tình trạng hoặc cách thức của một sự việc.

Từ ghép thông dụng

怎么样zěnme yàng

như thế nào

怎么zěnme

làm sao

样子yàngzi

hình dáng, dáng vẻ