Nghĩa tiếng Việt
hình dạng, dáng vẻ; mẫu
Âm Hán Việt
dạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
样 (Dạng) là dạng giản thể của 樣, ghép 木 (Mộc, biểu nghĩa) + 羊 (Dương, biểu âm thay cho 羕 trong chữ phồn thể); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với số từ hoặc đại từ chỉ định để biểu thị chủng loại, kiểu dáng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yàng/loại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dạng": bộ Mộc 木 (gỗ) ghép 羊 (Dương, gợi âm) — mẫu gỗ làm khuôn, sinh ra nghĩa "hình dạng, kiểu mẫu".
Gương Hán-Việt
"dạng" trong "hình dạng", "đa dạng", "dạng thức".
Mở khoá kiến thức
Biết 样 (dạng) mở khoá: hình dạng, đa dạng, dạng thức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 样 là chữ giản thể của 樣, được Phương án Giản hoá chữ Hán năm 1956 của Trung Quốc đặt ra, trong đó bộ biểu âm 羕 được rút gọn thành 羊. Chữ phồn thể 樣 vốn là hình thanh với bộ 木 (cây) biểu nghĩa. Nghĩa hiện đại: hình dạng, kiểu mẫu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是什么样子?
Cái này trông như thế nào?
- 你怎么样?
Bạn thế nào?
- 我喜欢这样。
Tôi thích như vậy.
- 他们是一样的。
Chúng giống nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.