Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

木 là chữ tượng hình độc thể, vẽ cây có thân thẳng, cành toả lên trên và rễ chìa xuống dưới. Trong giáp cốt văn nét rễ-cành còn rõ; chữ hiện đại đã đơn giản hóa.

Hán-Việt: mộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Mộc': hình vẽ một cái cây — nét ngang là cành lan, nét sổ là thân, hai nét chéo là rễ.

Gương Hán-Việt

'Mộc' trong 'thợ mộc', 'mộc mạc', 'sao Mộc', 'thảo mộc', 'cây cối mộc bản'.

Mở khoá kiến thức

Biết 木 mở khóa 木头 (đầu mộc/khúc gỗ), 木匠 (thợ mộc), 树木 (thụ mộc/cây cối), 木材 (mộc tài/vật liệu gỗ), 麻木 (ma mộc/tê dại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

木 oracle 1
Giáp cốt văn
木 bronze 1
Kim văn
木 bigseal 1
Đại triện
木 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 木 là chữ tượng hình (六書 - tượng hình): vẽ một cái cây — cành ở trên, rễ ở dưới, càng rõ trong giáp cốt văn. Đây là bộ chữ gốc của nhiều chữ liên quan đến gỗ và cây (本, 末, 未). Nghĩa gốc 'cây, gỗ' giữ nguyên đến nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这张桌子是木头做的。zhè zhāng zhuōzi shì mùtou zuò de. thanh 4

    Cái bàn này làm bằng gỗ.

  • 他是一位有名的木匠。tā shì yī wèi yǒumíng de mùjiàng. thanh 1

    Anh ấy là một thợ mộc nổi tiếng.

  • 公园里有很多树木。gōngyuán lǐ yǒu hěn duō shùmù. thanh 1

    Trong công viên có nhiều cây.

  • 我的脚麻木了。wǒ de jiǎo mámù le. thanh 3

    Chân tôi tê dại rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thêm một nét ở gốc 木, dễ nhầm tự dạng

  • thêm nét ngang ở ngọn 木, dễ nhầm

  • đồng âm mù, dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.