Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể dùng với nghĩa đen chỉ chất liệu gỗ hoặc nghĩa bóng chỉ người đần độn, cứng nhắc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mộc đầu
Từng chữ
- 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
木头 是 口语说法. 书面语 用 木材 (mùcái - gỗ làm vật liệu). 木头 强调 chất liệu: 木头房子 (nhà gỗ), 木头工具 (dụng cụ gỗ). 注意: 木 也有 nghĩa cây (thực vật): 树木 (cây cối).
Câu ví dụ
- 这个桌子是木头做的。
- 我们需要买一些木头做家具。
Kết hợp thường gặp
- 木头人
- 硬木头
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.