Chủ đề · Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ)
Mê tín các nước (各国迷信)
38 từ vựng · 38 có audio
Tiến độ học0/38 · 0%
顺利shùn*lìsuôn sẻ倒霉dǎo*méivận rủi; không may穿chuānmặc靠kàophụ thuộc vào失去shī*qùmất眼泪yǎn*lèinước mắt生意shēng*yikinh doanh, buôn bán缺乏quē*fáthiếu迷信mí*xìnmê tín梯子tī*zicái thang口水kǒu*shuǐnước bọt扫sǎoquét钱财qián*cáitiền bạc, của cải运气yùn*qivận may离婚lí*hūnly hôn数字shù*zìchữ số镜子jìng*zigương保留bǎo*liúgiữ lại形象xíng*xiànghình ảnh消失xiāo*shībiến mất踩cǎigiẫm吉利jí*lìmay mắn预示yù shìbáo trước死亡sǐ*wángchết避bìtránh静jìngyên tĩnh角jiǎogóc平安píng'ānbình an; an toàn一路平安yī lù píng'ānThượng lộ bình an木头mù*tougỗ错误cuò*wùsai lầm, lỗi; sai来自lái*zìđến từ证明zhèng*míngchứng chỉ, tài liệu; chứng minh, làm chứng存在cún*zàitồn tại室内shì*nèitrong nhà, nội thất手绢shǒu*juànkhăn mùi soa, khăn tay相近xiāng*jìngần giống, tương tự屎shǐphân, cứt