Từ vựng tiếng Trung
jí*lì

Nghĩa tiếng Việt

may mắn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '吉' gồm bộ '口' (miệng) trên và bộ thập (十) dưới, thể hiện sự tốt lành, may mắn.
  • Chữ '利' có bộ '刂' (dao) bên phải và bộ '禾' (lúa) bên trái, biểu thị sự tiện lợi hay lợi ích từ công việc nông nghiệp.

Kết hợp lại, '吉利' mang nghĩa là điều tốt lành, thuận lợi.

Từ ghép thông dụng

吉利jílì

may mắn, thuận lợi

吉祥jíxiáng

cát tường, điềm lành

利益lìyì

lợi ích