Chủ đề · New HSK 6
Tính từ
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
杂zátạp尖jiānsắc, nhọn横héngngang便biàntiện lợi阔kuògiàu có弯曲wān*qūcong清qīngrõ ràng, trong sáng袖珍xiù*zhēncỡ túi残酷cán*kùtàn nhẫn平凡píng*fánbình thường正当zhèng*dàngphù hợp精美jīng*měitinh tế意想不到yì xiǎng bù dàobất ngờ全新quán*xīnhoàn toàn mới适当shì*dàngphù hợp广阔guǎng*kuòrộng lớn宽阔kuān*kuòrộng lớn无边wú*biānvô biên妙miàotuyệt vời难忘nán*wàngkhông thể quên酷kùngầu宏大hóng*dàhoành tráng奇妙qí*miàokỳ diệu酷kùMạnh惊人jīng*rénngạc nhiên异常yì*chángbất thường吉利jí*lìmay mắn