Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như lý do, quyền lợi hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chính đáng
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 当đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt hai cách đọc: 正当 (zhèngdàng) = chính đáng (tính từ); 正当 (zhèngdāng) = đúng lúc, ngay khi (trạng từ thời gian). Trong pháp luật, 正当防卫 là thuật ngữ quan trọng.
Câu ví dụ
- 这是正当的维权行为
Đây là hành vi bảo vệ quyền lợi chính đáng
- 用正当手段解决问题
Dùng phương pháp chính đáng để giải quyết vấn đề
- 他的要求是正当的
Yêu cầu của anh ấy là chính đáng
- 正当防卫不构成犯罪
Phòng vệ chính đáng không cấu thành tội phạm
Kết hợp thường gặp
- 正当防卫
phòng vệ chính đáng (thuật ngữ pháp lý)
- 正当权益
quyền lợi chính đáng
- 正当手段
phương pháp chính đáng
- 正当理由
lý do chính đáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.