Từ vựng tiếng Trung
zhèng*dàng

Nghĩa tiếng Việt

chính đáng, hợp lý, hợp pháp; phù hợp với đạo đức hoặc pháp luật

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt hai cách đọc: 正当 (zhèngdàng) = chính đáng (tính từ); 正当 (zhèngdāng) = đúng lúc, ngay khi (trạng từ thời gian). Trong pháp luật, 正当防卫 là thuật ngữ quan trọng.

Câu ví dụ

  • 这是正当的维权行为Zhè shì zhèngdàng de wéiquán xíngwéi thanh 4

    Đây là hành vi bảo vệ quyền lợi chính đáng

  • 用正当手段解决问题Yòng zhèngdàng shǒuduàn jiějué wèntí thanh 4

    Dùng phương pháp chính đáng để giải quyết vấn đề

  • 他的要求是正当的Tā de yāoqiú shì zhèngdàng de thanh 1

    Yêu cầu của anh ấy là chính đáng

  • 正当防卫不构成犯罪Zhèngdàng fángwèi bù gòuchéng fànzuì thanh 4

    Phòng vệ chính đáng không cấu thành tội phạm

Kết hợp thường gặp

  • 正当防卫zhèngdàng fángwèi thanh 4

    phòng vệ chính đáng (thuật ngữ pháp lý)

  • 正当权益zhèngdàng quányì thanh 4

    quyền lợi chính đáng

  • 正当手段zhèngdàng shǒuduàn thanh 4

    phương pháp chính đáng

  • 正当理由zhèngdàng lǐyóu thanh 4

    lý do chính đáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.