Từ vựng tiếng Trung
zhèng*dàng

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 正: Kết hợp giữa '一' (một nét ngang) và '止' (dừng lại), tượng trưng cho sự đúng đắn, chính xác.
  • 当: Gồm '田' (ruộng) và '小' (nhỏ), thể hiện việc làm đúng đắn, phù hợp trong một tình huống cụ thể.

正当: Diễn tả sự đúng đắn, chính đáng, phù hợp với hoàn cảnh.

Từ ghép thông dụng

正当zhèngdàng

chính đáng

正当化zhèngdàng huà

hợp pháp hóa

正当理由zhèngdàng lǐyóu

lý do chính đáng