Chủ đề · HSK 6
Đặc điểm III
38 từ vựng · 38 có audio
Tiến độ học0/38 · 0%
辉煌huī*huángrực rỡ沉重chén*zhòngnặng对照duì*zhàotương phản类似lèi*sìtương tự显著xiǎn*zhùđáng chú ý隐约yǐn*yuēmờ nhạt渺小miǎo*xiǎonhỏ bé严峻yán*jùnnghiêm trọng虚伪xū*wěiđạo đức giả广阔guǎng*kuòrộng lớn吃力chī*lìvất vả纯粹chún*cuìthuần khiết内在nèi*zàinội tại崇高chóng*gāocao cả, cao quý荒谬huāng*miùvô lý清晰qīng*xīrõ ràng局部jú*bùphần无穷无尽wú qióng wú jìnvô tận喜闻乐见xǐ*wén lè*jiànyêu thích nghe và nhìn细致xì*zhìtỉ mỉ周密zhōu*mìcẩn thận và tỉ mỉ分量fèn*liàngtrọng lượng剧烈jù*lièdữ dội正当zhèng*dàngphù hợp正当zhèng*dàngchính đáng暧昧ài*mèimơ hồ持久chí*jiǔchịu đựng持久chí*jiǔbền bỉ大体dà*tǐđại khái大体dà*tǐchung chung对应duì*yìngtương ứng精致jīng*zhìtinh tế预期yù*qīkỳ vọng相辅相成xiāng*fǔ xiāng*chéngbổ sung cho nhau相等xiāng*děngbằng nhau相差xiāng*chàkhác biệt对立duì*lìđối lập, đối đầu对立duì*lìđối lập