Từ vựng tiếng Trung
yù*qī预
期
Nghĩa tiếng Việt
kỳ vọng
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
预
Bộ: 页 (trang)
10 nét
期
Bộ: 月 (tháng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '预' có bộ '页' mang ý nghĩa 'trang', thường gợi ý đến sự chuẩn bị sẵn sàng.
- Chữ '期' có bộ '月', thường liên quan đến thời gian hay khoảng thời gian nhất định.
→ Kết hợp '预' và '期', cụm từ này mang nghĩa 'dự kiến', 'mong đợi'.
Từ ghép thông dụng
预期
dự kiến
预计
dự đoán
预备
chuẩn bị