Chủ đề · New HSK 5
tư duy
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
意识yì*shíý thức回顾huí*gùnhìn lại回忆huí*yìnhớ lại记忆jì*yìtrí nhớ; nhớ联想lián*xiǎngliên tưởng思维sī*wéisuy nghĩ动机dòng*jīđộng cơ主观zhǔ*guānchủ quan眼光yǎn*guāngtầm nhìn眼光yǎn*guāngánh mắt看成kàn*chéngcoi như看出kàn*chūnhận ra渴望kě*wàngkhao khát意志yì*zhìý chí认定rèn*dìngtin chắc无疑wú*yíkhông nghi ngờ设想shè*xiǎngkế hoạch dự kiến设想shè*xiǎnggiả định; kế hoạch sơ bộ逻辑luó*jílogic线索xiàn*suǒmanh mối预期yù*qīkỳ vọng启发qǐ*fātruyền cảm hứng排除pái*chúloại bỏ愿yuànước, nguyện猜cāiđoán注重zhù*zhòngchú ý đến