Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như rất, quá
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ quan
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chủ quan
Câu ví dụ
- 我们评价事情不能太主观。
Chúng ta đánh giá sự việc không thể quá chủ quan.
- 这只是你的主观想法,不是事实。
Đây chỉ là suy nghĩ chủ quan của bạn, không phải sự thật.
- 医生诊断病情需要客观,不能主观。
Bác sĩ chẩn đoán bệnh tình cần phải khách quan, không thể chủ quan.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.