Từ vựng tiếng Trung
luó*jí

Nghĩa tiếng Việt

logic; tư duy logic; quy luật

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

11 nét

Bộ: (xe cộ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Mượn âm từ tiếng Anh 'logic' qua phiên âm.

Câu ví dụ

  • 这篇文章很有逻辑zhè piān wénzhāng hěn yǒu luóji thanh 4

    Bài viết này rất có logic

  • 要按逻辑办事yào àn luóji bànshì thanh 4

    Phải làm việc theo logic

  • 他的逻辑很清楚tā de luóji hěn qīngchu thanh 1

    Logic của anh ấy rất rõ ràng

Kết hợp thường gặp

  • 逻辑思维luóji sīwéi thanh 2

    tư duy logic

  • 逻辑关系luóji guānxì thanh 2

    quan hệ logic

  • 不合逻辑bù hé luóji thanh 4

    phi logic

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.