Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 怀有, 暴露 hoặc làm chủ ngữ trong câu giải thích lý do
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động cơ
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
动机 (dòngjī) nghĩa là động cơ, lý do thúc đẩy. Ghép từ 动 (động, hoạt động) + 机 (cơ hội, máy). Nhớ: cần 'động' (动) thì mới có 'cơ' (机) để hành động.
Câu ví dụ
- 他学习外语的动机是什么?
- 我们需要了解他做这件事的动机。
- 良好的动机能带来好的结果。
Kết hợp thường gặp
- 学习动机
- 不良动机
- 动机不纯
- 了解动机
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.