Từ vựng tiếng Trung
dòng*jī

Nghĩa tiếng Việt

động cơ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 动: Kết hợp của bộ '力' (sức mạnh) và phần còn lại chỉ sự di chuyển, biểu thị hành động hoặc sự biến đổi.
  • 机: Kết hợp của bộ '木' (gỗ) và phần còn lại chỉ sự cơ khí hoặc máy móc, liên quan đến máy hoặc cơ chế.

动机: Động lực hoặc lý do thúc đẩy hành động.

Từ ghép thông dụng

动机dòngjī

động cơ, động lực

动感dònggǎn

cảm giác chuyển động

机器jīqì

máy móc