Từ vựng tiếng Trung
pái*chú

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 排: Bên trái là bộ 'tay' (扌), ám chỉ hành động dùng tay để sắp xếp hoặc đẩy ra.
  • 除: Bên phải là bộ 'gò đất' (阝), liên quan đến việc loại bỏ chướng ngại hoặc làm sạch không gian.

排除: Có nghĩa là loại bỏ hoặc dọn sạch một vật cản hoặc vấn đề.

Từ ghép thông dụng

排除páichú

loại trừ

排队páiduì

xếp hàng

消除xiāochú

xoá bỏ