Chủ đề · HSK 6
Động từ
46 từ vựng · 46 có audio
Tiến độ học0/46 · 0%
瞪dèngnhìn chằm chằm颠倒diān*dǎođảo ngược拄zhǔdựa vào掏tāolấy ra飘扬piāo*yángbay phấp phới注视zhù*shìchăm chú nhìn折腾zhē*tengquay từ bên này sang bên kia拥有yōng*yǒusở hữu悬挂xuán*guàtreo揉róuxoa bóp动手dòng*shǒubắt đầu công việc尝试cháng*shìthử倾听qīng*tīnglắng nghe chăm chú翘qiàovểnh lên磕kēkhấu đầu磕kēđụng命名mìng*míngđặt tên凝视níng*shìnhìn chằm chằm分辨fēn*biànphân biệt搅拌jiǎo*bànkhuấy掩盖yǎn'gàiche giấu拣jiǎnlựa chọn弥补mí*bǔbù đắp叼diāongậm并列bìng*lièđứng cạnh nhau哄hōngồn ào发觉fā*juéphát hiện降临jiàng*língiáng xuống试图shì*túthử弥漫mí*mànlan tỏa闪烁shǎn*shuònhấp nháy搭配dā*pèiphối hợp放手fàng*shǒubuông tay寻觅xún*mìtìm kiếm销毁xiāo*huǐphá hủy摇摆yáo*bǎilung lay脱离tuō*lítách khỏi呈现chéng*xiànhiện ra完毕wán*bìhoàn thành逢fénggặp摇晃yáo*huànglắc lư投掷tóu*zhìném筹备chóu*bèichuẩn bị随身suí*shēnmang theo排除pái*chúloại bỏ占有zhàn*yǒusở hữu