Từ vựng tiếng Trung
tóu*zhì

Nghĩa tiếng Việt

ném

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 投: Ký tự này sử dụng bộ thủ '扌' (tay) với phần âm là '殳', gợi ý hành động liên quan đến tay và ném.
  • 掷: Cũng sử dụng bộ thủ '扌' (tay), kết hợp với '郑' để ám chỉ hành động ném một cách mạnh mẽ hoặc có mục đích.

Cả hai ký tự đều liên quan đến hành động ném, với '掷' nhấn mạnh hơn về sức mạnh hoặc mục tiêu của hành động.

Từ ghép thông dụng

tóuzhì

ném

tóupiào

bỏ phiếu

tóu

đầu tư, tham gia