Từ vựng tiếng Trung
tóu*zhì

Nghĩa tiếng Việt

Đầu trịch (đầu-trịch): ném, phóng mạnh một vật bằng tay; thường dùng trong thể thao hoặc chiến đấu.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang nghĩa ném mạnh, có chủ đích; trang trọng hơn 扔 (ném bình thường) và thường gặp trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự.

Câu ví dụ

  • 运动员用力投掷铁饼。Yùndòng yuán yònglì tóuzhì tiěbǐng. thanh 4

    Vận động viên dùng sức ném đĩa sắt.

  • 禁止在公共场所投掷石块。Jìnzhǐ zài gōnggòng chǎngsuǒ tóuzhì shíkuài. thanh 4

    Cấm ném đá ở nơi công cộng.

  • 他投掷标枪的动作非常标准。Tā tóuzhì biāoqiāng de dòngzuò fēicháng biāozhǔn. thanh 1

    Động tác ném lao của anh ấy rất chuẩn.

  • 古代战士擅长投掷武器。Gǔdài zhànshì shàncháng tóuzhì wǔqì. thanh 3

    Chiến sĩ thời cổ đại giỏi phóng vũ khí.

Kết hợp thường gặp

  • 投掷运动tóuzhì yùndòng thanh 2

    môn thể thao ném

  • 投掷标枪tóuzhì biāoqiāng thanh 2

    ném lao

  • 投掷手榴弹tóuzhì shǒuliúdàn thanh 2

    ném lựu đạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.