Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa颠倒 dùng cho sự đảo ngược vật lý (trên/dưới, trước/sau) và đạo đức (颠倒黑白 — bóp méo sự thật). 颠倒黑白 là thành ngữ quen thuộc mang sắc thái phê phán.
Câu ví dụ
- 他把字写颠倒了,上下都反了。
Anh ấy viết chữ ngược, trên dưới đều bị lộn.
- 是非颠倒,黑白不分,这是社会的悲哀。
Đảo lộn phải trái, không phân rõ đen trắng, đó là nỗi buồn của xã hội.
- 这幅画故意把人物画颠倒,表达了艺术家的想象。
Bức tranh này cố ý vẽ nhân vật lộn ngược, thể hiện trí tưởng tượng của nghệ sĩ.
- 颠倒黑白是一种不诚实的行为。
Đảo lộn đen trắng là một hành vi không trung thực.
Kết hợp thường gặp
- 颠倒黑白
đảo lộn đen trắng, bóp méo sự thật
- 是非颠倒
đảo lộn phải trái
- 上下颠倒
lộn ngược trên dưới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.