Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự đảo lộn trật tự, có thể mang tân ngữ như trắng đen, thị phi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điên đảo
Từng chữ
- 颠điênđỉnh đầu; ngã
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa颠倒 dùng cho sự đảo ngược vật lý (trên/dưới, trước/sau) và đạo đức (颠倒黑白 — bóp méo sự thật). 颠倒黑白 là thành ngữ quen thuộc mang sắc thái phê phán.
Câu ví dụ
- 他把字写颠倒了,上下都反了。
Anh ấy viết chữ ngược, trên dưới đều bị lộn.
- 是非颠倒,黑白不分,这是社会的悲哀。
Đảo lộn phải trái, không phân rõ đen trắng, đó là nỗi buồn của xã hội.
- 这幅画故意把人物画颠倒,表达了艺术家的想象。
Bức tranh này cố ý vẽ nhân vật lộn ngược, thể hiện trí tưởng tượng của nghệ sĩ.
- 颠倒黑白是一种不诚实的行为。
Đảo lộn đen trắng là một hành vi không trung thực.
Kết hợp thường gặp
- 颠倒黑白
đảo lộn đen trắng, bóp méo sự thật
- 是非颠倒
đảo lộn phải trái
- 上下颠倒
lộn ngược trên dưới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.