Từ vựng tiếng Trung
diān*fù颠
覆
Nghĩa tiếng Việt
lật đổ
2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
颠
Bộ: 页 (trang giấy)
16 nét
覆
Bộ: 覀 (đầu phủ)
18 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 颠: Bao gồm bộ 页 (trang giấy) chỉ ý nghĩa liên quan đến đầu, và phần còn lại biểu thị âm thanh và ý nghĩa liên quan đến đảo ngược.
- 覆: Có bộ 覀 (đầu phủ) biểu thị ý nghĩa che phủ, kết hợp với bộ 复 (trở lại) chỉ ý nghĩa đầy đủ là che phủ, lật ngược.
→ 颠覆 có nghĩa là lật đổ, đảo ngược hoàn toàn.
Từ ghép thông dụng
颠覆性
tính chất lật đổ
颠覆者
người lật đổ
颠覆政权
lật đổ chính quyền