Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như chính quyền, quan niệm, truyền thống hoặc nhận thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điên phúc
Từng chữ
- 颠điênđỉnh đầu; ngã
- 覆phúcche, đậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa颠覆 có nghĩa pháp lý (lật đổ chính quyền — tội danh nghiêm trọng) và nghĩa thường dùng tích cực (sáng tạo đột phá); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 这项发明颠覆了整个行业。
Phát minh này đã làm đảo lộn toàn bộ ngành công nghiệp.
- 革命颠覆了旧的政治秩序。
Cách mạng đã lật đổ trật tự chính trị cũ.
- 这部电影颠覆了人们的传统观念。
Bộ phim này đã lật ngược quan niệm truyền thống của mọi người.
- 新技术颠覆了原有的商业模式。
Công nghệ mới đã phá vỡ hoàn toàn mô hình kinh doanh cũ.
Kết hợp thường gặp
- 颠覆政权
lật đổ chính quyền
- 颠覆传统
lật ngược truyền thống
- 颠覆性创新
đổi mới mang tính lật đổ (disruptive innovation)
- 颠覆认知
lật ngược nhận thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.