Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa颠覆 có nghĩa pháp lý (lật đổ chính quyền — tội danh nghiêm trọng) và nghĩa thường dùng tích cực (sáng tạo đột phá); ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 这项发明颠覆了整个行业。
Phát minh này đã làm đảo lộn toàn bộ ngành công nghiệp.
- 革命颠覆了旧的政治秩序。
Cách mạng đã lật đổ trật tự chính trị cũ.
- 这部电影颠覆了人们的传统观念。
Bộ phim này đã lật ngược quan niệm truyền thống của mọi người.
- 新技术颠覆了原有的商业模式。
Công nghệ mới đã phá vỡ hoàn toàn mô hình kinh doanh cũ.
Kết hợp thường gặp
- 颠覆政权
lật đổ chính quyền
- 颠覆传统
lật ngược truyền thống
- 颠覆性创新
đổi mới mang tính lật đổ (disruptive innovation)
- 颠覆认知
lật ngược nhận thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.